hiệu thế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu thế là một đại lượng vật lý biểu thị sự chênh lệch về điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện hoặc một trường điện. Nó chính là nguyên nhân làm cho dòng điện chạy từ nơi có điện thế cao đến nơi có điện thế thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiệu thế giữa hai cực của pin là 1,5 vôn.
- Để bóng đèn sáng, cần phải có một hiệu thế nhất định đặt vào hai đầu của nó.
- Vôn kế được dùng để đo hiệu thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiệu thế điện": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh bản chất điện của đại lượng này.
- Hiệu thế điện giữa hai điểm đó rất lớn.
- "Hiệu thế tiếp xúc": Chỉ sự chênh lệch điện thế phát sinh tại bề mặt tiếp xúc giữa hai vật liệu khác nhau.
- "Hiệu thế màng": Dùng trong sinh học, chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai bên của màng tế bào.
Biến thể và từ gần giống
- Điện áp (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ "hiệu thế".
- Điện thế (danh từ): Giá trị điện thế tại một điểm, là đại lượng để so sánh tạo ra "hiệu thế".
- Sức điện động (danh từ): Hiệu thế do nguồn điện tạo ra, đặc trưng cho khả năng sinh công của nguồn.
Từ đồng nghĩa
- Điện áp
- Sự chênh lệch điện thế
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hiệu thế")